VĐQG Úc - 04/01 - 15:35
Arema Malang
Adelaide United FC
0
:
4
Kết thúc
Bali United FC
Central Coast Mariners FC
Sự kiện trực tiếp
90'
Laurence Taylor
Harrison Steele
90'
Christian Theoharous
Miguel Di Pizio
84'
Arthur De Lima
81'
Lucas Mauragis
78'
Diesel Herrington
Sabit James Ngor
78'
Arthur De Lima
Bailey Brandtman
Panashe Madanha
Craig Goodwin
70'
Joey Garuccio
Juan Muniz Gallego
69'
58'
Nicholas Duarte
Haine Eames
55'
Miguel Di Pizio
Bailey Brandtman
52'
Alfie Mccalmont
Amlani Tatu
Vinko Stanisic
46'
Luke Duzel
Harry Crawford
46'
22'
Bailey Brandtman
20'
Sabit James Ngor
Miguel Di Pizio
8'
Alfie Mccalmont
Vinko Stanisic
7'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
15
15
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
39
39
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
171
171
Tấn công nguy hiểm
100
100
Sút ngoài cầu môn
16
16
Cản bóng
11
11
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
816
816
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
4
4
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
21
21
Rê bóng
19
19
Quả ném biên
32
32
Tắc bóng thành công
22
22
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
29
29
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.1
1.3 Bàn thua 1.7
17.4 Sút cầu môn(OT) 15.8
4.9 Phạt góc 4.3
1.3 Thẻ vàng 1.5
9.4 Phạm lỗi 10.1
51.5% Kiểm soát bóng 46.5%
Đội hình ra sân
Adelaide United FC Adelaide United FC
4-1-4-1
avatar
22 Joshua Smits
avatar
7Ryan Kitto
avatar
71Vinko Stanisic
avatar
52Sotiri Phillis
avatar
58Harry Crawford
avatar
14Jay Barnett
avatar
11Craig Goodwin
avatar
44Ryan White
avatar
10Juan Muniz Gallego
avatar
12Jonny Yull
avatar
42Austin Ayoubi
avatar
11
avatar
16
avatar
37
avatar
8
avatar
10
avatar
6
avatar
15
avatar
2
avatar
26
avatar
5
avatar
30
Central Coast Mariners FC Central Coast Mariners FC
4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
Adelaide United FCAdelaide United FC
#74
Tatu A.
6.9
Tatu A.
#65
Garuccio J.
6.6
Garuccio J.
#36
P.Madanha
7
P.Madanha
#40
Cox E.
0
Cox E.
#62
F.Talladira
0
F.Talladira
#87
Anselmo
0
Anselmo
Central Coast Mariners FCCentral Coast Mariners FC
#24
Herrington D.
6.5
Herrington D.
#22
De Lima A.
0
De Lima A.
#50
Ajanovic J.
0
Ajanovic J.
#20
Kennedy W.
0
Kennedy W.
#7
Theoharous C.
0
Theoharous C.
#42
Taylor L.
0
Taylor L.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
22 21 1~15 11 18
6 13 16~30 13 12
16 23 31~45 15 15
12 13 46~60 21 16
19 13 61~75 15 12
22 15 76~90 23 24