Ngoại hạng Anh - 04/01 - 00:30
AFC Bournemouth
2
:
3
Kết thúc
Arsenal
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Amine Adli
90+1'
80'
Mikel Merino Zazon
Martin Odegaard
Eli Junior Kroupi
80'
Eli Junior Kroupi
Lewis Cook
77'
Eli Junior Kroupi
Alex Scott
74'
Lewis Cook
Justin Kluivert
74'
Enes Unal
Francisco Evanilson de Lima Barbosa
74'
71'
Declan Rice
Bukayo Saka
70'
Martin Zubimendi Ibanez
Amine Adli
David Brooks
67'
67'
Bukayo Saka
Noni Madueke
67'
Leandro Trossard
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
66'
Gabriel Jesus
Viktor Gyokeres
54'
Declan Rice
Martin Odegaard
Antoine Semenyo
26'
16'
Gabriel Dos Santos Magalhaes
Francisco Evanilson de Lima Barbosa
10'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
206
206
Tấn công nguy hiểm
78
78
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
793
793
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
2
2
Đánh đầu
64
64
Đánh đầu thành công
32
32
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
21
21
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
26
26
Tắc bóng thành công
36
36
Cắt bóng
10
10
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
43
43
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2 |
| 2.4 | Bàn thua | 0.8 |
| 13.3 | Sút cầu môn(OT) | 9.3 |
| 5.8 | Phạt góc | 5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 57.1% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#21
5.9
Adli A.
#26
6
Unal E.
#4
6.6
Cook L.
#6
0
Soler Barreto J. C.
#18
0
Diakite B.
#17
0
Forster F.
#15
0
Smith A.
#50
0
Rees-Dottin R.
#9
6.5
Jesus G.
#23
6.3
Merino M.
#7
6.9
Saka B.
#16
0
Norgaard C.
#13
0
Arrizabalaga K.
#4
0
White B.
#10
0
Eze E.
#49
0
Myles Lewis Skelly
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18 | 9 | 1~15 | 10 | 5 |
| 13 | 4 | 16~30 | 10 | 5 |
| 9 | 18 | 31~45 | 21 | 33 |
| 9 | 25 | 46~60 | 14 | 11 |
| 22 | 15 | 61~75 | 18 | 11 |
| 27 | 26 | 76~90 | 23 | 33 |
Dự đoán
Tin nổi bật