VĐQG Ả Rập Xê Út - 30/12 - 22:30
Al Ahli Jeddah
2
:
0
Kết thúc
Al-Feiha
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Yaseen Al-Zubaidi
Wenderson Galeno
90+6'
90+3'
Saikou Adam Secka
David Remeseiro Salgueiro, Jason
Mohammed Sulaiman
Firas Al-Buraikan
87'
Roger Ibanez Da Silva
85'
Roger Ibanez Da Silva
85'
80'
Malik Al-Abdulmonem
Nawaf Al-Harthi
80'
Khaled Al-Rammah
Ahmed Bamsaud
Saleh Aboulshamat
77'
Eid Al-Muwallad
74'
65'
Sabri Dahal
Mansoor Al-Bishi
65'
Stylianos Vrontis
Rayan Enad
Roger Ibanez Da Silva
Wenderson Galeno
64'
Eid Al-Muwallad
Valentin Atangana Edoa
60'
Saleh Aboulshamat
Matheus Goncalves
59'
Zakaria Al Hawsaw
51'
Valentin Atangana Edoa
20'
15'
Rayan Enad
Ivan Toney
Wenderson Galeno
6'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
5
5
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
18
18
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
152
152
Tấn công nguy hiểm
59
59
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
774
774
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
5
5
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
23
23
Quả ném biên
32
32
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
50
50
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.3 | Sút cầu môn(OT) | 9.4 |
| 5.5 | Phạt góc | 6 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14.6 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 48.7% | Kiểm soát bóng | 50.1% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#14
6.5
E.Al Muwallad
#5
6.9
Sulaiman M.
#62
0
A.Abdo
#46
0
R.Hamed
#32
0
M.Dams
#87
0
Ramez Al Attar
#26
0
Y.Al Zubaidi
#19
0
Al Rashidi F.
#72
6.5
Dahal S.
#75
6.3
Al Rammah K. b. E. b. A.
#9
6.5
Al Abdulmanam M.
#59
0
Saikou Adam Secka
#1
0
Deqeel A.
#2
0
Al-Rashidi M.
#21
0
Al Sahafi Z.
#6
0
R.Kaabi
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 8 | 1~15 | 8 | 14 |
| 12 | 2 | 16~30 | 19 | 19 |
| 23 | 13 | 31~45 | 19 | 21 |
| 7 | 22 | 46~60 | 16 | 4 |
| 19 | 27 | 61~75 | 16 | 14 |
| 26 | 25 | 76~90 | 19 | 25 |
Dự đoán
Tin nổi bật