VĐQG Ả Rập Xê Út - 03/01 - 00:30
Al Ahli Jeddah
3
:
2
Kết thúc
Al-Nassr FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+9'
Nawaf Al-Boushail
Ali Majrashi
90+6'
90+6'
Joao Felix Sequeira
Saleh Aboulshamat
90+4'
Eid Al-Muwallad
Ziyad Mubarak Al Johani
90+3'
90+3'
Ali Al-Hassan
Abdulelah Al-Amri
89'
Inigo Martinez Berridi
86'
Abdulrahman Ghareeb
Angelo Gabriel Borges Damaceno
Mohamed Abdulrahman
Zakaria Al Hawsaw
81'
Abdulrahman Al-Sanbi
79'
Saleh Aboulshamat
Matheus Goncalves
77'
Valentin Atangana Edoa
66'
64'
Abdullah Al Khaibari
Wesley Gassova
61'
Ayman Yahya
Merih Demiral
Ivan Toney
55'
46'
Nawaf Al-Boushail
Sultan Al Ghannam
46'
Ayman Yahya
Saad Al-Nasser
44'
Abdulelah Al-Amri
Marcelo Brozovic
31'
Abdulelah Al-Amri
Sultan Al Ghannam
Ivan Toney
Ali Majrashi
20'
Ivan Toney
Wenderson Galeno
7'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
6
6
Thẻ đỏ
2
2
Sút bóng
37
37
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
173
173
Tấn công nguy hiểm
68
68
Sút ngoài cầu môn
16
16
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
34
34
Chuyền bóng
631
631
Phạm lỗi
34
34
Đánh đầu
2
2
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
29
29
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
27
27
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
30
30
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
5
5
Chuyền dài
45
45
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 3.2 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 9.6 | Sút cầu môn(OT) | 7.9 |
| 5 | Phạt góc | 8 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 46% | Kiểm soát bóng | 63% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#29
6.5
M.Abdulrahman
#14
0
E.Al Muwallad
#62
0
A.Abdo
#32
0
M.Dams
#46
0
R.Hamed
#60
0
Madani Y.
#87
0
Ramez Al Attar
#10
0
Millot E.
#23
6.3
Yahya A.
#17
6.6
Al Khaibari A.
#29
6.5
Ghareeb A.
#19
0
Al Hassan A.
#36
0
R.Al Najjar
#83
0
S.Al Najdi
#16
0
M.Marran
#77
0
Camara H.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 12 | 1~15 | 8 | 14 |
| 12 | 13 | 16~30 | 20 | 14 |
| 24 | 17 | 31~45 | 20 | 22 |
| 6 | 16 | 46~60 | 14 | 14 |
| 19 | 16 | 61~75 | 14 | 7 |
| 25 | 23 | 76~90 | 20 | 25 |
Dự đoán
Tin nổi bật