VĐQG Ả Rập Xê Út - 03/01 - 20:10
Al-Fateh SC
2
:
0
Kết thúc
Al-Shabab
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Fahad Al Zubaidi
90+6'
Fahad Al Zubaidi
90+5'
Fahad Al Zubaidi
Sofiane Bendebka
90+4'
Al Sahihi M.
Naif Masoud
90+4'
88'
Majed Abdullah
Hammam Al-Hammami
88'
Nawaf Al-Sadi
Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
Ali Al Masoud
Wesley Delgado
79'
Mohammed Al-Sarnoukh
Marwane Saadane
79'
Wesley Delgado
65'
62'
Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki
Zaydou Youssouf
Abdul Aziz Al-Fawaz
60'
Saeed Baattia
57'
56'
Yannick Ferreira Carrasco
47'
Faisal Al-Subiani
Mourad Batna
45+1'
41'
Nawaf Al Ghulaimish
Hussain Al-Sabiyani
27'
Faisal Al-Subiani
19'
Hussain Al-Sabiyani
Abdulaziz Alswealem
Ziyad Maher Aljari
17'
Sofiane Bendebka
Mourad Batna
11'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
15
15
Phạt góc (HT)
12
12
Thẻ vàng
8
8
Thẻ đỏ
2
2
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
154
154
Tấn công nguy hiểm
89
89
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
39
39
Chuyền bóng
623
623
Phạm lỗi
39
39
Việt vị
2
2
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
35
35
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
41
41
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
65
65
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.6 |
| 13 | Sút cầu môn(OT) | 10.5 |
| 6 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 44.9% | Kiểm soát bóng | 43.7% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#33
7.6
Youssouf Z.
#37
6.7
Mohammed Al-Sarnoukh
#29
6.6
A.Al Masoud
#25
0
Al Sahihi M.
#27
8
Al Zubaidi F.
#97
0
Bukhari A.
#49
0
Al Sharfa S.
#80
0
F.Al Abdulwahed
#21
6.4
Al Saadi N.
#19
6.4
Abdullah M.
#60
0
Al Otaibi M.
#23
0
Abdulaziz Abdul Rahma
#34
0
Al Anzi S.
#37
0
A.Matuq
#72
0
Nasser Al-Sadi
#63
0
Abdullah Jaman
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 16 | 1~15 | 12 | 20 |
| 9 | 5 | 16~30 | 18 | 15 |
| 25 | 18 | 31~45 | 18 | 27 |
| 17 | 11 | 46~60 | 14 | 9 |
| 17 | 24 | 61~75 | 20 | 6 |
| 17 | 20 | 76~90 | 14 | 18 |
Dự đoán
Tin nổi bật