Seria A - 11/01 - 00:00
AS Roma
2
:
0
Kết thúc
US Sassuolo Calcio
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Alessandro Romano
Matìas Soulè Malvano
87'
Devyne Rensch
Zeki Celik
87'
Jan Ziolkowski
Gianluca Mancini
87'
85'
Nemanja Matic
83'
Nicholas Pierini
Armand Lauriente
83'
Edoardo Iannoni
Ismael Kone
83'
Luca Moro
Andrea Pinamonti
Matìas Soulè Malvano
Stephan El Shaarawy
79'
Manu Kone
Matìas Soulè Malvano
76'
73'
Walid Cheddira
Alieu Fadera
72'
Aster Vranckx
Luca Lipani
Wesley Vinicius
Konstantinos Tsimikas
62'
Matìas Soulè Malvano
61'
59'
Arijanet Muric
Stephan El Shaarawy
Evan Ferguson
39'
Mario Hermoso Canseco
23'
Manu Kone
22'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
228
228
Tấn công nguy hiểm
109
109
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
31
31
Chuyền bóng
903
903
Phạm lỗi
31
31
Việt vị
3
3
Đánh đầu
62
62
Đánh đầu thành công
31
31
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
32
32
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
32
32
Tắc bóng thành công
41
41
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
51
51
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.2 | Sút cầu môn(OT) | 13 |
| 4.4 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 54.2% | Kiểm soát bóng | 47.7% |
Đội hình ra sân
3-4-1-2











3-4-1-2
Cầu thủ dự bị
#24
6
J.Ziółkowski
#43
6.4
Wesley
#32
0
Vasquez Llach D. S.
#76
0
Jacopo Mirra
#2
6
Rensch D.
#3
0
Angelino
#91
0
Zelezny R.
#77
0
Lulli E.
#68
0
Arena A.
#69
0
Bah M.
#60
5.9
Romano A.
#
0
#77
6.1
Pierini N.
#44
6.1
Iannoni E.
#9
5.8
Cheddira W.
#24
6.1
Moro L.
#17
0
Y.Paz
#14
0
Skjellerup L.
#13
0
Turati S.
#12
0
Giacomo Satalino
#16
0
G.Zacchi
#26
0
Odenthal C.
#31
0
Tommaso Macchioni
#34
0
Luca Barani
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16 | 17 | 1~15 | 18 | 16 |
| 19 | 7 | 16~30 | 18 | 18 |
| 19 | 15 | 31~45 | 22 | 18 |
| 19 | 13 | 46~60 | 4 | 21 |
| 14 | 23 | 61~75 | 4 | 5 |
| 11 | 21 | 76~90 | 31 | 18 |
Dự đoán
Tin nổi bật