Ngoại hạng Anh - 03/01 - 19:30
Aston Villa
3
:
1
Kết thúc
Nottingham Forest
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Lamare Bogarde
90+4'
Andres Garcia
Matthew Cash
90'
89'
James Mcatee
84'
Arnaud Kalimuendo
Igor Jesus Maciel da Cruz
84'
Douglas Luiz Soares de Paulo
Nicolas Dominguez
Donyell Malen
Ollie Watkins
83'
Lamare Bogarde
John McGinn
83'
78'
Sels Matz
John Victor Maciel Furtado
John McGinn
Youri Tielemans
73'
69'
James Mcatee
Dilane Bakwa
69'
Nicolo Savona
Ola Aina
Jadon Sancho
Emiliano Buendia Stati
69'
Lucas Digne
Ian Maatsen
69'
64'
Dilane Bakwa
61'
Morgan Gibbs White
Dilane Bakwa
John McGinn
Matthew Cash
49'
Ollie Watkins
Morgan Rogers
45+1'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
173
173
Tấn công nguy hiểm
98
98
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
30
30
Chuyền bóng
854
854
Phạm lỗi
30
30
Việt vị
5
5
Đánh đầu
32
32
Đánh đầu thành công
16
16
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
25
25
Tắc bóng thành công
37
37
Cắt bóng
25
25
Tạt bóng thành công
2
2
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
35
35
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.1 |
| 13.2 | Sút cầu môn(OT) | 10.9 |
| 4.8 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 51.1% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#17
5.9
Malen D.
#26
5.9
Bogarde L.
#16
5.9
Andrés García
#19
6
Sancho J.
#40
0
Bizot M.
#20
0
Jimoh J.
#53
0
Hemmings G.
#71
0
Carroll T.
#12
6.1
Douglas Luiz
#15
6.1
Kalimuendo A.
#37
5.9
Savona N.
#24
5.8
McAtee J.
#9
0
Awoniyi T.
#35
0
Zinchenko O.
#44
0
Abbott Z.
#4
0
Morato
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 13 | 1~15 | 18 | 6 |
| 14 | 18 | 16~30 | 10 | 19 |
| 20 | 13 | 31~45 | 13 | 17 |
| 20 | 24 | 46~60 | 16 | 14 |
| 12 | 13 | 61~75 | 13 | 4 |
| 18 | 16 | 76~90 | 27 | 38 |
Dự đoán
Tin nổi bật