Bundesliga - 11/01 - 23:30
Bayern Munich
8
:
1
Kết thúc
Wolfsburg
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Leon Goretzka
Jonathan Glao Tah
88'
86'
Pharell Hensel
Christian Eriksen
86'
Vavro Denis
Dzenan Pejcinovic
Felipe Chavez
Michael Olise
83'
Hiroki Ito
Dayot Upamecano
77'
Wisdom MIke
Harry Kane
77'
77'
Kevin Paredes
Lovro Majer
Michael Olise
Luis Fernando Diaz Marulanda
76'
Harry Kane
Luis Fernando Diaz Marulanda
69'
Raphael Guerreiro
Harry Kane
68'
64'
Adam Daghim
Patrick Wimmer
64'
Yannick Gerhardt
Mattias Svanberg
Leon Goretzka
Aleksandar Pavlovic
58'
Raphael Guerreiro
Karl Lennart
57'
Moritz Jenz
53'
Michael Olise
Konrad Laimer
50'
45+1'
Mattias Svanberg
Luis Fernando Diaz Marulanda
Michael Olise
30'
13'
Dzenan Pejcinovic
Lovro Majer
Kilian Fischer
5'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
182
182
Tấn công nguy hiểm
82
82
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
12
12
Chuyền bóng
1030
1030
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
1
1
Đánh đầu
28
28
Đánh đầu thành công
14
14
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
30
30
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
38
38
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
4
4
Kiến tạo
7
7
Chuyền dài
69
69
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.7 |
| 12.2 | Sút cầu môn(OT) | 15.7 |
| 4.7 | Phạt góc | 3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 61.6% | Kiểm soát bóng | 43% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#36
6
MIke W.
#21
6.3
Ito H.
#38
6.2
Chavez F.
#22
7.1
Guerreiro R.
#7
0
Gnabry S.
#40
0
Urbig J.
#30
0
Cassiano Kiala
#47
0
David Santos Daiber
#31
5.6
Gerhardt Y.
#3
5.9
Vavro D.
#40
6.2
Paredes K.
#37
6
Hensel P.
#12
0
Pervan P.
#5
0
Souza Vini
#25
0
Zehnter A.
#41
0
Burger J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 23 | 1~15 | 10 | 11 |
| 19 | 9 | 16~30 | 13 | 15 |
| 20 | 7 | 31~45 | 13 | 15 |
| 6 | 14 | 46~60 | 16 | 19 |
| 18 | 26 | 61~75 | 16 | 19 |
| 23 | 19 | 76~90 | 30 | 19 |
Dự đoán
Tin nổi bật