Ngoại hạng Anh - 08/01 - 02:30
Brentford
3
:
0
Kết thúc
Sunderland
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
83'
Luke ONien
Omar Federico Alderete Fernandez
Aaron Hickey
Michael Kayode
82'
Reiss Nelson
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
82'
79'
Daniel Neill
Lutsharel Geertruida
79'
Dennis Cirkin
Daniel Ballard
Jordan Henderson
Mathias Jensen
76'
Yegor Yarmolyuk
Nathan Collins
73'
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Kevin Schade
65'
Vitaly Janelt
63'
Mikkel Damsgaard
Keane Lewis-Potter
61'
60'
Enzo Le Fee
52'
Eliezer Mayenda
Chris Rigg
52'
Romaine Mundle
Simon Adingra
45'
Trai Hume
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
43'
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Vitaly Janelt
30'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
161
161
Tấn công nguy hiểm
92
92
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
771
771
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
2
2
Đánh đầu
68
68
Đánh đầu thành công
34
34
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
9
9
Rê bóng
6
6
Quả ném biên
24
24
Sút trúng cột dọc
4
4
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
49
49
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.1 |
| 13.5 | Sút cầu môn(OT) | 16.6 |
| 3.8 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 48.6% | Kiểm soát bóng | 40.7% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#6
6
Henderson J.
#11
6.2
Nelson R.
#2
6
Hickey A.
#12
0
Valdimarsson H. R.
#5
0
Pinnock E.
#4
0
van den Berg S.
#25
0
Peart-Harris M.
#45
0
R.Donovan
#13
5.9
ONien L.
#4
6
Neil D.
#3
5.9
Cirkin D.
#14
6.3
Mundle R.
#33
0
Fuhr Hjelde L.
#1
0
Patterson A.
#50
0
Jones H.
#57
0
Tuterov T.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 8 | 1~15 | 12 | 25 |
| 18 | 11 | 16~30 | 14 | 11 |
| 15 | 11 | 31~45 | 19 | 8 |
| 13 | 11 | 46~60 | 4 | 19 |
| 16 | 17 | 61~75 | 19 | 16 |
| 24 | 35 | 76~90 | 29 | 19 |
Dự đoán
Tin nổi bật