Seria A - 28/12 - 21:00
Cremonese
0
:
2
Kết thúc
Napoli
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
88'
Lorenzo Lucca
Rasmus Hojlund
88'
Pasquale Mazzocchi
Matteo Politano
Federico Bonazzoli
84'
Romano Floriani
Matteo Bianchetti
82'
Federico Bonazzoli
Alessio Zerbin
77'
Warren Bondo
Alberto Grassi
77'
73'
Alessandro Buongiorno
David Neres Campos
Dennis Johnsen
Tommaso Barbieri
60'
Faris Pemi Moumbagna
Antonio Sanabria
60'
Tommaso Barbieri
58'
51'
Noa Lang
Elif Elmas
46'
Miguel Ortega Gutierrez
Leonardo Spinazzola
45+3'
Scott Mctominay
45'
Rasmus Hojlund
Scott Mctominay
34'
Juan Guilherme Nunes Jesus
13'
Rasmus Hojlund
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
182
182
Tấn công nguy hiểm
90
90
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
873
873
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
5
5
Đánh đầu
34
34
Đánh đầu thành công
17
17
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
36
36
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
48
48
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1 | Bàn thua | 0.8 |
| 14.8 | Sút cầu môn(OT) | 11.2 |
| 3.9 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 47.6% | Kiểm soát bóng | 52.7% |
Đội hình ra sân
3-5-2











3-5-2
Cầu thủ dự bị
#38
6
Bondo W.
#22
6
R.Floriani Mussolini
#90
5.8
Bonazzoli F.
#11
6.1
Johnsen D.
#20
0
Vazquez F.
#27
0
Vandeputte J.
#19
0
Sarmiento J.
#48
0
Lordkipanidze D.
#55
0
Folino F.
#69
0
L.Nava
#16
0
Silvestri M.
#8
0
Valoti M.
#30
0
M. Faye
#30
6
Mazzocchi P.
#27
6
Lucca L.
#70
6.5
Lang N.
#3
6.2
Gutierrez M.
#35
0
L.Marianucci
#25
0
M.Ferrante
#14
0
Contini N.
#69
0
G.Ambrosino
#26
0
A.Vergara
#
0
#
0
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 14 | 1~15 | 9 | 2 |
| 10 | 14 | 16~30 | 13 | 5 |
| 18 | 22 | 31~45 | 20 | 28 |
| 14 | 16 | 46~60 | 15 | 25 |
| 18 | 18 | 61~75 | 25 | 14 |
| 29 | 12 | 76~90 | 15 | 22 |
Dự đoán
Tin nổi bật