Ngoại hạng Anh - 28/12 - 23:30
Arema Malang
Crystal Palace
0
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Tottenham Hotspur
Sự kiện trực tiếp
86'
Radu Dragusin
Archie Gray
85'
Brennan Johnson
Mohammed Kudus
Romain Esse
Justin Devenny
85'
Jefferson Andres Lerma Solis
85'
Chrisantus Uche
Yeremi Pino
77'
77'
Richarlison de Andrade
63'
Wilson Odobert
Randal Kolo Muani
63'
Joao Palhinha
Lucas Bergvall
Edward Nketiah
Nathaniel Clyne
58'
Maxence Lacroix
46'
Will Hughes
45+3'
42'
Archie Gray
Richarlison de Andrade
22'
Archie Gray
18'
Richarlison de Andrade
5'
Kevin Danso
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
218
218
Tấn công nguy hiểm
103
103
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
12
12
Chuyền bóng
873
873
Phạm lỗi
12
12
Việt vị
4
4
Đánh đầu
15
15
Đánh đầu thành công
44
44
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
21
21
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
39
39
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
31
31
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
57
57
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.9
1.5 Bàn thua 2
11.9 Sút cầu môn(OT) 11.4
4.8 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2.9
10.8 Phạm lỗi 11.6
44.7% Kiểm soát bóng 49.5%
Đội hình ra sân
Crystal Palace Crystal Palace
3-4-2-1
avatar
1 Dean Henderson
avatar
6Marc Guehi
avatar
5Maxence Lacroix
avatar
8Jefferson Andres Lerma Solis
avatar
3Tyrick Mitchell
avatar
19Will Hughes
avatar
20Adam Wharton
avatar
17Nathaniel Clyne
avatar
10Yeremi Pino
avatar
55Justin Devenny
avatar
14Jean Philippe Mateta
avatar
9
avatar
15
avatar
39
avatar
24
avatar
30
avatar
14
avatar
20
avatar
23
avatar
4
avatar
37
avatar
1
Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Crystal PalaceCrystal Palace
#21
Esse R.
6.1
Esse R.
#9
Nketiah E.
5.8
Nketiah E.
#44
Benitez W.
0
Benitez W.
#24
Sosa B.
0
Sosa B.
#42
K.Rodney
0
K.Rodney
#23
Canvot J.
0
Canvot J.
#72
Benamar D.
0
Benamar D.
#86
Drakes-Thomas J.
0
Drakes-Thomas J.
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
#6
Palhinha J.
6.5
Palhinha J.
#3
Dragusin R.
6.1
Dragusin R.
#22
Johnson B.
6
Johnson B.
#31
Kinsky A.
0
Kinsky A.
#11
Tel M.
0
Tel M.
#25
Takai K.
0
Takai K.
#44
Scarlett D.
0
Scarlett D.
#33
Davies B.
0
Davies B.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
8 12 1~15 11 11
12 12 16~30 2 4
30 16 31~45 20 23
14 24 46~60 28 21
18 14 61~75 5 14
18 22 76~90 31 23