VĐQG Úc - 05/01 - 15:00
Arema Malang
FC Macarthur
1
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Auckland FC
Sự kiện trực tiếp
Tomislav Uskok
87'
85'
Liam Gillion
Jesse Randall
Christopher Oikonomidis
Harrison Sawyer
81'
Walter Scott
77'
Rafael Duran
Sime Grzan
77'
77'
Cameron Howieson
Luis Felipe Gallegos
Matthew Jurman
Kristian Popovic
77'
Tomislav Uskok
Liam Rosenior
71'
64'
Jake Girdwood Reich
Marlee Francois
64'
Sam Cosgrove
Lachlan Brook
64'
Luis Guillermo May Bartesaghi
Logan Rogerson
Bernardo
Luke Vickery
60'
53'
Jesse Randall
50'
Francis De Vries
Liam Rosenior
Dean Bosnjak
46'
42'
Lachlan Brook
Hiroki Sakai
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
20
20
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
206
206
Tấn công nguy hiểm
88
88
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
745
745
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
1
1
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
29
29
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
59
59
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
43
43
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
52
52
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.5
1.2 Bàn thua 1
14 Sút cầu môn(OT) 11.1
6.6 Phạt góc 5
2.6 Thẻ vàng 1.6
10.4 Phạm lỗi 11.6
44.8% Kiểm soát bóng 51.2%
Đội hình ra sân
FC Macarthur FC Macarthur
4-4-2
avatar
12 Filip Kurto
avatar
18Walter Scott
avatar
6Tomislav Uskok
avatar
14Kristian Popovic
avatar
25Callum Talbot
avatar
7Sime Grzan
avatar
26Luke Brattan
avatar
10Anthony Caceres
avatar
8Luke Vickery
avatar
28Harrison Sawyer
avatar
24Dean Bosnjak
avatar
77
avatar
21
avatar
6
avatar
8
avatar
27
avatar
11
avatar
2
avatar
23
avatar
4
avatar
15
avatar
1
Auckland FC Auckland FC
4-4-2
Cầu thủ dự bị
FC MacarthurFC Macarthur
#11
Oliveira B.
6.6
Oliveira B.
#5
Jurman M.
6.4
Jurman M.
#13
Duran R.
6.5
Duran R.
#9
Ikonomidis C.
6.4
Ikonomidis C.
#1
A.Robinson
0
A.Robinson
#32
W.McKay
0
W.McKay
Auckland FCAuckland FC
#9
Cosgrove S.
7.1
Cosgrove S.
#10
May G.
6.6
May G.
#7
Howieson C.
6.3
Howieson C.
#14
Gillion W.
6.5
Gillion W.
#20
Sail O.
0
Sail O.
#17
181548
0
181548
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
13 15 1~15 14 15
5 12 16~30 21 15
15 22 31~45 14 15
20 10 46~60 10 18
26 15 61~75 21 9
18 22 76~90 17 27