VĐQG Úc - 10/01 - 15:35
Arema Malang
FC Macarthur
0
:
3
Kết thúc
Bali United FC
Sydney FC
Sự kiện trực tiếp
Dean Bosnjak
Luke Brattan
75'
74'
Akol Akon
Patrick Wood
74'
Abel Walatee
Tiago Quintal
Oliver Randazzo
Kristian Popovic
68'
67'
Corey Hollman
Rhys Youlley
62'
Patrick Wood
60'
Rhys Youlley
Harrison Sawyer
Rafael Duran
56'
Luke Vickery
Sime Grzan
56'
48'
Victor Campuzano Bonilla
Benjamin Garuccio
46'
Alexandar Popovic
Marcel Tisserand
Walter Scott
Will McKay
46'
31'
Piero Quispe
Rhyan Grant
3'
Paul Okon-Engstler
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
118
118
Tấn công nguy hiểm
54
54
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
823
823
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
3
3
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
28
28
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
21
21
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.6
1.3 Bàn thua 0.8
13.9 Sút cầu môn(OT) 14.5
6.5 Phạt góc 4.9
2.7 Thẻ vàng 1.3
10.4 Phạm lỗi 9.4
44.5% Kiểm soát bóng 50.3%
Đội hình ra sân
FC Macarthur FC Macarthur
4-2-3-1
avatar
12 Filip Kurto
avatar
25Callum Talbot
avatar
14Kristian Popovic
avatar
3Damien Da Silva
avatar
32Will McKay
avatar
26Luke Brattan
avatar
22Liam Rosenior
avatar
11Bernardo
avatar
10Anthony Caceres
avatar
7Sime Grzan
avatar
13Rafael Duran
avatar
13
avatar
24
avatar
7
avatar
9
avatar
20
avatar
36
avatar
23
avatar
32
avatar
5
avatar
17
avatar
12
Sydney FC Sydney FC
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
FC MacarthurFC Macarthur
#8
Vickery L.
6.5
Vickery L.
#28
Sawyer H.
6.5
Sawyer H.
#17
Randazzo O.
0
Randazzo O.
#24
Bosnjak D.
0
Bosnjak D.
#1
A.Robinson
0
A.Robinson
#31
Krslovic S.
0
Krslovic S.
Sydney FCSydney FC
#6
Hollman C.
0
Hollman C.
#11
Walatee A.
0
Walatee A.
#44
Akon A.
0
Akon A.
#30
Alexander Zaverdinos
0
Alexander Zaverdinos
#16
King J.
0
King J.
#4
Courtney-Perkins J.
0
Courtney-Perkins J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
12 12 1~15 15 15
8 5 16~30 22 17
12 11 31~45 13 17
20 18 46~60 8 23
26 18 61~75 24 12
20 31 76~90 15 12