Seria A - 03/01 - 21:00
Genoa
1
:
1
Kết thúc
Pisa
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Alessandro Marcandalli
Sebastian Otoa
85'
83'
Arturo Calabresi
Caleb Ekuban
Lorenzo Colombo
76'
Mikael Egill Ellertsson
Brooke Norton Cuffy
76'
73'
MBala Nzola
Stefano Moreo
73'
Arturo Calabresi
Giovanni Bonfanti
Jeff Ekhator
Morten Thorsby
64'
63'
Antonio Caracciolo
Raul Albiol Tortajada
59'
Marius Marin
Mehdi Leris
59'
Gabriele Piccinini
Malthe Hojholt
51'
Simone Canestrelli
44'
Mehdi Leris
38'
Mehdi Leris
Ruslan Malinovskyi
37'
Lorenzo Colombo
15'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
22
22
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
176
176
Tấn công nguy hiểm
96
96
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
682
682
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
5
5
Đánh đầu
132
132
Đánh đầu thành công
67
67
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
39
39
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
30
30
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
13
13
Chuyền dài
56
56
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.9 |
| 2 | Bàn thua | 1.4 |
| 15.1 | Sút cầu môn(OT) | 15.4 |
| 3.5 | Phạt góc | 3.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 13 |
| 42.4% | Kiểm soát bóng | 41.3% |
Đội hình ra sân
3-5-2











3-5-2
Cầu thủ dự bị
#21
6
Ekhator J.
#27
5.9
A.Marcandalli
#77
6.2
Ellertsson M. E.
#23
0
Carboni V.
#39
0
Daniele Sommariva
#20
0
Sabelli S.
#73
0
P.Masini
#35
0
Lysionok E.
#8
0
Stanciu N.
#40
0
S.Fini
#30
0
Cuenca Martinez H. F.
#76
0
Venturino L.
#
0
#
0
#33
6
Calabresi A.
#4
6.3
Caracciolo Ant.
#36
6
G.Piccinini
#6
6.7
Marin M.
#12
0
Nicolas A.
#10
0
Tramoni M.
#22
0
Scuffet S.
#19
0
Esteves T.
#44
0
Denoon D.
#76
0
Mbambi J.
#42
0
Bettazzi B.
#16
0
Buffon L.
#99
0
Lorran
#26
0
Francesco Coppola
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 12 | 1~15 | 16 | 13 |
| 13 | 19 | 16~30 | 14 | 11 |
| 25 | 17 | 31~45 | 12 | 20 |
| 16 | 9 | 46~60 | 16 | 13 |
| 9 | 14 | 61~75 | 24 | 20 |
| 25 | 26 | 76~90 | 18 | 18 |
Dự đoán
Tin nổi bật