Bundesliga - 10/01 - 21:30
Arema Malang
Heidenheim
2
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Koln
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Youssoupha Niang
Ragnar Ache
Mikkel Kaufmann Sorensen
Sirlord Conteh
83'
Marnon Busch
Omar Traore
78'
Stefan Schimmer
Marvin Pieringer
78'
75'
Marius Bulter
Jan Thielmann
75'
Kristoffer Lund Hansen
Alessio Castro Montes
62'
Linton Maina
Fynn Schenten
Mathias Honsak
Arijon Ibrahimovic
60'
Adrian Beck
Jan Schoppner
60'
Jonas Fohrenbach
52'
48'
Said El Mala
Alessio Castro Montes
46'
Said El Mala
Denis Huseinbasic
Arijon Ibrahimovic
44'
Julian Niehues
26'
21'
Eric Martel
18'
Eric Martel
Alessio Castro Montes
Marvin Pieringer
Jan Schoppner
15'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
35
35
Sút cầu môn
15
15
Tấn công
209
209
Tấn công nguy hiểm
78
78
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
13
13
Chuyền bóng
839
839
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
2
2
Đánh đầu
76
76
Đánh đầu thành công
38
38
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
44
44
Tắc bóng thành công
26
26
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
64
64
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.3
2.4 Bàn thua 1.9
15.4 Sút cầu môn(OT) 13
5.2 Phạt góc 3.3
1.8 Thẻ vàng 1.7
10.3 Phạm lỗi 8.8
42.7% Kiểm soát bóng 47.9%
Đội hình ra sân
Heidenheim Heidenheim
4-3-2-1
avatar
41 Diant Ramaj
avatar
19Jonas Fohrenbach
avatar
4Tim Siersleben
avatar
6Patrick Mainka
avatar
23Omar Traore
avatar
30Niklas Dorsch
avatar
16Julian Niehues
avatar
3Jan Schoppner
avatar
22Arijon Ibrahimovic
avatar
31Sirlord Conteh
avatar
18Marvin Pieringer
avatar
16
avatar
40
avatar
9
avatar
5
avatar
8
avatar
17
avatar
28
avatar
6
avatar
22
avatar
29
avatar
1
Koln Koln
4-3-2-1
Cầu thủ dự bị
HeidenheimHeidenheim
#29
Kaufmann M.
6.1
Kaufmann M.
#21
Beck A.
6.1
Beck A.
#2
Busch M.
6.1
Busch M.
#9
Schimmer S.
5.9
Schimmer S.
#5
Gimber B.
0
Gimber B.
#40
F.Feller
0
F.Feller
#20
L.Kerber
0
L.Kerber
#38
Wagner Y.
0
Wagner Y.
KolnKoln
#30
Bulter M.
6.2
Bulter M.
#13
El Mala S.
7.2
El Mala S.
#32
K.Lund
6.3
K.Lund
#20
Zieler R.
0
Zieler R.
#44
Matthias Köbbing
0
Matthias Köbbing
#18
Johannesson I. B.
0
Johannesson I. B.
#39
Ozkacar C.
0
Ozkacar C.
#38
Niang Y.
6
Niang Y.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
13 14 1~15 10 5
8 12 16~30 12 7
18 9 31~45 30 25
13 17 46~60 14 15
18 12 61~75 12 30
27 32 76~90 17 17