Seria A - 04/01 - 18:30
Lazio
0
:
2
Kết thúc
Napoli
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
88'
Pasquale Mazzocchi
Adam Marusic
88'
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Mattia Zaccagni
87'
86'
Giuseppe Ambrosino
Elif Elmas
86'
Noa Lang
Rasmus Hojlund
Alessio Romagnoli
82'
Tijjani Noslin
81'
79'
Alessandro Buongiorno
Amir Rrahmani
78'
Miguel Ortega Gutierrez
Leonardo Spinazzola
Gustav Isaksen
Matteo Cancellieri
71'
Reda Belahyane
Danilo Cataldi
71'
69'
Pasquale Mazzocchi
David Neres Campos
69'
Amir Rrahmani
Tijjani Noslin
69'
Danilo Cataldi
64'
Manuel Lazzari
Luca Pellegrini
62'
Mattia Zaccagni
43'
32'
Amir Rrahmani
Matteo Politano
13'
Leonardo Spinazzola
Matteo Politano
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Thẻ đỏ
3
3
Sút bóng
19
19
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
149
149
Tấn công nguy hiểm
79
79
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
986
986
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
1
1
Đánh đầu
3
3
Đánh đầu thành công
9
9
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
25
25
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
7
7
Tạt bóng thành công
15
15
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
42
42
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.5 | Bàn thua | 0.6 |
| 12.1 | Sút cầu môn(OT) | 10.7 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 53.2% | Kiểm soát bóng | 52% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#21
5.9
R.Belahyane
#29
6.2
Lazzari M.
#23
0
Hysaj E.
#25
0
Nielsen O.
#35
0
Mandas C.
#6
0
Rovella N.
#55
0
Furlanetto A.
#63
0
Serra F.
#71
0
Farcomeni V.
#17
0
Tavares N.
#9
6.3
Pedro
#30
5.2
Mazzocchi P.
#3
6
Gutierrez M.
#14
0
Contini N.
#1
0
Meret A.
#35
0
L.Marianucci
#69
6
G.Ambrosino
#70
6
Lang N.
#17
0
Olivera M.
#95
0
Prisco V.
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 16 | 1~15 | 11 | 2 |
| 10 | 14 | 16~30 | 3 | 5 |
| 15 | 22 | 31~45 | 15 | 29 |
| 5 | 16 | 46~60 | 23 | 26 |
| 10 | 18 | 61~75 | 26 | 14 |
| 42 | 12 | 76~90 | 15 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật