VĐQG Úc - 11/01 - 13:00
Arema Malang
Melbourne City
0
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Newcastle Jets FC
Sự kiện trực tiếp
85'
Alex Nunes
Will Dobson
Liam Bonetig
Samuel Souprayen
82'
Benjamin Mazzeo
Medin Memeti
82'
Lawrence Wong
Emin Durakovic
73'
68'
Ben Gibson
Lachlan Rose
68'
Xavier Bertoncello
Clayton John Taylor
67'
Lachlan Rose
Max Caputo
Andreas Kuen
61'
Alessandro Lopane
Zane Schreiber
61'
59'
Joel Bertolissio
58'
Lachlan Bayliss
Kosta Grozos
57'
Kota Mizunuma
Eli Adams
47'
Daniel Wilmering
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
19
19
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
204
204
Tấn công nguy hiểm
120
120
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
1048
1048
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
7
7
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
51
51
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
19
19
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
6
6
Chuyền dài
38
38
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 2
1.1 Bàn thua 2.2
14 Sút cầu môn(OT) 15.8
5.7 Phạt góc 5.2
1.7 Thẻ vàng 1.2
11.7 Phạm lỗi 9
54.3% Kiểm soát bóng 55.1%
Đội hình ra sân
Melbourne City Melbourne City
4-3-2-1
avatar
1 Patrick Beach
avatar
16Aziz Behich
avatar
26Samuel Souprayen
avatar
22German Ferreyra
avatar
13Nathaniel Atkinson
avatar
39Emin Durakovic
avatar
27Kai Trewin
avatar
19Zane Schreiber
avatar
30Andreas Kuen
avatar
35Medin Memeti
avatar
15Andrew Nabbout
avatar
9
avatar
14
avatar
13
avatar
17
avatar
7
avatar
28
avatar
22
avatar
5
avatar
33
avatar
23
avatar
1
Newcastle Jets FC Newcastle Jets FC
4-3-2-1
Cầu thủ dự bị
Melbourne CityMelbourne City
#17
Caputo M.
6.3
Caputo M.
#41
L.Wong
6.5
L.Wong
#4
L.Bonetig
0
L.Bonetig
#20
Mazzeo B.
0
Mazzeo B.
#40
J.Nieuwenhuizen
0
J.Nieuwenhuizen
#36
H.Shillington
0
H.Shillington
Newcastle Jets FCNewcastle Jets FC
#8
Bayliss
6.5
Bayliss
#43
Bertoncello X.
6.7
Bertoncello X.
#11
Gibson B.
6.6
Gibson B.
#24
A.Nunes
0
A.Nunes
#20
A.Nassiep
0
A.Nassiep
#41
L.Scicluna
0
L.Scicluna
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
20 15 1~15 19 12
13 15 16~30 9 14
16 10 31~45 22 26
11 18 46~60 9 22
16 15 61~75 19 6
20 21 76~90 19 20