Bundesliga - 10/01 - 21:30
SC Freiburg
2
:
1
Kết thúc
Hamburger
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+12'
Alexander Rossing-Lelesiit
Patrick Osterhage
90+7'
Nicolas Hofler
Johan Manzambi
90+4'
90+2'
Ransford Yeboah Konigsdorffer
Albert-Mboyo Sambi Lokonga
Igor Matanovic
Jan-Niklas Beste
83'
Jan-Niklas Beste
Philipp Treu
79'
79'
Guilherme Ramos
Fabio Vieira
78'
Giorgi Gocholeishvili
Bakery Jatta
78'
Alexander Rossing-Lelesiit
Damion Downs
77'
Daniel Heuer Fernandes
Patrick Osterhage
Vincenzo Grifo
65'
Igor Matanovic
Lucas Holer
65'
63'
Luka Vuskovic
57'
Jordan Torunarigha
Jean-Luc Dompe
Vincenzo Grifo
53'
51'
Daniel Elfadli
49'
Luka Vuskovic
Miro Muheim
Anthony Jung
Philipp Lienhart
46'
Philipp Lienhart
43'
Philipp Treu
39'
4'
Daniel Elfadli
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
8
8
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
177
177
Tấn công nguy hiểm
68
68
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
855
855
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
1
1
Đánh đầu
57
57
Đánh đầu thành công
28
28
Cứu thua
10
10
Tắc bóng
10
10
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
28
28
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
10
10
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
44
44
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.7 |
| 12.1 | Sút cầu môn(OT) | 13.3 |
| 5.8 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 52.8% | Kiểm soát bóng | 48% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#6
6.1
Osterhage P.
#19
6.8
Beste J.
#27
6
Hofler N.
#5
6.2
Jung A.
#33
0
J.Makengo
#7
0
Scherhant D.
#21
0
Muller F.
#20
0
Adamu J.
#25
6.3
Torunarigha J.
#13
5.9
Ramos G.
#38
6
Lelesiit A. R.
#11
6.1
Konigsdorffer R.
#39
0
Megeed O.
#2
0
Mikelbrencis W.
#10
0
Pherai I.
#40
0
Hermann H.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 9 | 1~15 | 6 | 16 |
| 14 | 7 | 16~30 | 20 | 14 |
| 19 | 15 | 31~45 | 23 | 21 |
| 19 | 15 | 46~60 | 18 | 14 |
| 8 | 19 | 61~75 | 11 | 14 |
| 21 | 27 | 76~90 | 16 | 14 |
Dự đoán
Tin nổi bật