Bundesliga - 10/01 - 21:30
Arema Malang
Union Berlin
2
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Mainz
Sự kiện trực tiếp
Danilho Doekhi
Derrick Kohn
86'
85'
Lennard Maloney
Phillip Tietz
78'
Armindo Sieb
Benedict Hollerbach
78'
Paul Nebel
Nadiem Amiri
Marin Ljubicic
Diogo Leite
78'
Woo-Yeong Jeong
Derrick Kohn
77'
Woo-Yeong Jeong
Oliver Burke
71'
Frederik Ronnow
Janik Haberer
71'
69'
Benedict Hollerbach
Nikolas Konrad Veratschnig
Ilyas Ansah
Livan Burcu
65'
Andras Schafer
Aljoscha Kemlein
65'
Danilho Doekhi
57'
30'
Nadiem Amiri
Lee Jae Sung
Diogo Leite
19'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
248
248
Tấn công nguy hiểm
71
71
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
15
15
Chuyền bóng
830
830
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
1
1
Đánh đầu
132
132
Đánh đầu thành công
66
66
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
25
25
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
44
44
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
43
43
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
48
48
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.8
1.3 Bàn thua 1.2
11.1 Sút cầu môn(OT) 14.6
5.4 Phạt góc 4.8
2.9 Thẻ vàng 2.4
12.9 Phạm lỗi 12.3
41.4% Kiểm soát bóng 41.8%
Đội hình ra sân
Union Berlin Union Berlin
3-4-2-1
avatar
1 Tom Rothe
avatar
4Diogo Leite
avatar
14Leopold Querfeld
avatar
5Danilho Doekhi
avatar
39Derrick Kohn
avatar
6Aljoscha Kemlein
avatar
8Khedira Rani
avatar
19Janik Haberer
avatar
9Livan Burcu
avatar
7Oliver Burke
avatar
23Andrej Ilic
avatar
17
avatar
22
avatar
20
avatar
30
avatar
10
avatar
6
avatar
7
avatar
21
avatar
16
avatar
31
avatar
33
Mainz Mainz
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Union BerlinUnion Berlin
#27
M.Ljubičić
6
M.Ljubičić
#10
Ansah I.
5.9
Ansah I.
#13
Schafer A.
6.5
Schafer A.
#11
Jeong Woo-Yeong
7.2
Jeong Woo-Yeong
#18
Juranovic J.
0
Juranovic J.
#33
Kral A.
0
Kral A.
#34
Nsoki S.
0
Nsoki S.
#31
M.Raab
0
M.Raab
MainzMainz
#11
Sieb A.
5.9
Sieb A.
#15
Maloney L.
6
Maloney L.
#14
Boving W.
0
Boving W.
#9
Nordin A.
0
Nordin A.
#1
Riess L.
0
Riess L.
#44
Weiper N.
0
Weiper N.
#24
Kawasaki S.
0
Kawasaki S.
#48
Potulski K.
0
Potulski K.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
13 15 1~15 11 17
13 15 16~30 11 12
25 30 31~45 27 20
15 8 46~60 15 20
15 15 61~75 11 7
15 15 76~90 22 22