Ngoại hạng Anh - 03/01 - 22:00
Arema Malang
Wolves
3
:
0
Kết thúc
Bali United FC
West Ham United
Sự kiện trực tiếp
David Moller Wolfe
Tolu Arokodare
88'
Tawanda Chirewa
Matheus Mane
86'
Jackson Tchatchoua
85'
Jorgen Strand Larsen
Hee-Chan Hwang
61'
Andre Trindade da Costa Neto
Joao Victor Gomes da Silva
46'
46'
Tomas Soucek
Freddie Potts
46'
Ezra Mayers
Soungoutou Magassa
Matheus Mane
Hugo Bueno
41'
Hee-Chan Hwang
31'
Jhon Arias
Hee-Chan Hwang
4'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
17
17
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
204
204
Tấn công nguy hiểm
91
91
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
879
879
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
2
2
Đánh đầu
48
48
Đánh đầu thành công
24
24
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
27
27
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
43
43
Tắc bóng thành công
48
48
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
39
39
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.4 Bàn thắng 1.4
2.1 Bàn thua 1.8
15.4 Sút cầu môn(OT) 15.9
2.1 Phạt góc 5
2.5 Thẻ vàng 1.8
15 Phạm lỗi 10.6
40.4% Kiểm soát bóng 37.4%
Đội hình ra sân
Wolves Wolves
3-5-2
avatar
1 Jose Sa
avatar
37Ladislav Krejci
avatar
4Santiago Ignacio Bueno Sciutto
avatar
15Yerson Mosquera
avatar
3Hugo Bueno
avatar
36Matheus Mane
avatar
8Joao Victor Gomes da Silva
avatar
10Jhon Arias
avatar
38Jackson Tchatchoua
avatar
14Tolu Arokodare
avatar
11Hee-Chan Hwang
avatar
7
avatar
9
avatar
30
avatar
27
avatar
32
avatar
20
avatar
18
avatar
2
avatar
15
avatar
3
avatar
23
West Ham United West Ham United
3-5-2
Cầu thủ dự bị
WolvesWolves
#9
Larsen J.
5.8
Larsen J.
#23
T.Chirewa
6.1
T.Chirewa
#6
D.Wolfe
6
D.Wolfe
#2
Doherty M.
0
Doherty M.
#26
Hoever K.
0
Hoever K.
#30
E.González
0
E.González
#28
Fernando López
0
Fernando López
#31
Johnstone S.
0
Johnstone S.
West Ham UnitedWest Ham United
#63
Mayers E.
6.3
Mayers E.
#24
Rodriguez G.
0
Rodriguez G.
#5
Igor
0
Igor
#1
Hermansen M.
0
Hermansen M.
#55
Mohamadou Kante
0
Mohamadou Kante
#58
Golambeckis A.
0
Golambeckis A.
#40
Earthy G.
0
Earthy G.
#19
Pablo
0
Pablo
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
3 12 1~15 9 18
15 9 16~30 13 5
19 17 31~45 19 16
11 14 46~60 14 16
11 14 61~75 22 18
38 31 76~90 19 24